Trụ implant là phần quan trọng nhất của kỹ thuật trồng răng implant, quyết định đến sự an toàn, độ bền, khả năng ăn nhai, tính thẩm mỹ và cả chi phí điều trị. Với rất nhiều loại trụ implant trên thế giới hiện nay, những người có nhu cầu rất khó khăn trong việc lựa chọn loại trụ implant nào là tốt nhất.
Nha Khoa Quốc Tế BIK được thành lập từ năm 2013, là hệ thống nha khoa uy tín tại TPHCM, TP. Thủ Đức và Bình Dương. Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn kiến thức đầy đủ để so sánh ưu và nhược điểm của các loại trụ implant tốt nhất hiện nay. Phổ biến là các hãng đến từ Mỹ, Hàn Quốc, Đức, Pháp, Thụy Sĩ… Nếu có thắc mắc, hãy liên hệ với chúng tôi để được giải đáp miễn phí!
1. Trụ Implant Là Gì? Cấu Tạo và Chức Năng

Trụ implant là một vít nhỏ, thường làm từ titanium hoặc hợp kim titanium, được cấy vào xương hàm để thay thế chân răng đã mất. Trụ implant đóng vai trò nền tảng, kết nối với mão sứ qua khớp nối abutment, tạo thành răng giả hoàn chỉnh với chức năng ăn nhai và thẩm mỹ tương tự răng thật. Nhờ độ tương thích sinh học cao, trụ implant tích hợp tốt với xương hàm, ngăn tiêu xương và duy trì cấu trúc khuôn mặt.
Cấu tạo của trụ implant bao gồm ba phần chính:
- Trụ implant: Vít titanium cấy vào xương hàm, thay thế chân răng, đảm bảo độ vững chắc.
- Khớp nối abutment: Bộ phận trung gian kết nối trụ và mão sứ, làm từ titanium hoặc sứ, đảm bảo độ bền và thẩm mỹ.
- Mão sứ: Phần răng giả phía trên, làm từ sứ hoặc kim loại phủ sứ, giống răng thật về hình dáng và màu sắc.
Chức năng của trụ implant giúp phục hồi răng mất hiệu quả:
- Thay thế chân răng, đảm bảo khả năng nhai chắc chắn.
- Ngăn tiêu xương hàm, duy trì cấu trúc khuôn mặt.
- Cải thiện thẩm mỹ, mang lại nụ cười tự nhiên.
- Hỗ trợ cấy ghép lẻ hoặc toàn hàm, phù hợp nhiều tình trạng mất răng.
2. Các Loại Trụ Implant Phổ Biến Tại Nha Khoa Quốc Tế BIK

Nha Khoa Quốc Tế BIK cung cấp 8 dòng trụ implant chất lượng cao từ các thương hiệu hàng đầu thế giới, đáp ứng mọi nhu cầu về phục hình răng. Dưới đây là thông tin chi tiết về từng loại, bao gồm ưu điểm, nhược điểm, và trường hợp phù hợp:
2.1. Trụ Implant Biotem (Hàn Quốc)

Trụ Biotem là dòng implant phổ thông, chế tác từ titanium nguyên chất, phù hợp với ngân sách hạn chế. Công nghệ bề mặt SLA (Sandblasted, Large-grit, Acid-etched) tạo độ nhám, tăng khả năng bám dính với xương hàm.
- Ưu điểm: Giá hợp lý, tích hợp xương tốt (3-6 tháng), phù hợp cấy lẻ, ít biến chứng, được chứng nhận bởi KFDA (Hàn Quốc).
- Nhược điểm: Thời gian tích hợp lâu hơn dòng cao cấp, không tối ưu cho xương hàm mỏng.
- Trường hợp phù hợp: Mất 1-2 răng, xương hàm khỏe, ngân sách thấp.
- Bảo hành: 7 năm.
- Chi phí: 16.500.000 VNĐ (trụ + abutment).
2.2. Trụ Implant Osstem (Hàn Quốc)

Osstem là thương hiệu implant hàng đầu Hàn Quốc, sử dụng tại hơn 50 quốc gia. Thiết kế ren xoắn kép và bề mặt SLA giúp tích hợp xương nhanh (3-4 tháng), được chứng nhận bởi FDA và CE.
- Ưu điểm: Độ bền cao (lên đến 20 năm), giá phải chăng, phù hợp cấy lẻ và toàn hàm, ổn định trên xương hàm xốp.
- Nhược điểm: Thẩm mỹ thấp hơn dòng cao cấp, không phù hợp cho cấy tức thì.
- Trường hợp phù hợp: Mất nhiều răng, xương hàm trung bình, ngân sách trung bình.
- Bảo hành: 10 năm.
- Chi phí: 19.000.000 VNĐ (trụ + abutment).
2.3. Trụ Implant Hiossen (Mỹ)

Hiossen là dòng implant Mỹ, sử dụng công nghệ SA2 (phun cát và axit), tăng độ nhám và tích hợp xương nhanh (2-3 tháng). Thiết kế côn và ren xoắn kép đảm bảo độ ổn định.
- Ưu điểm: Tích hợp nhanh, chống xoay tốt, phù hợp xương hàm mỏng/xốp, chứng nhận FDA.
- Nhược điểm: Giá cao hơn dòng Hàn Quốc, yêu cầu bác sĩ kỹ thuật cao.
- Trường hợp phù hợp: Mất răng lâu năm, xương hàm yếu, cần cấy tức thì.
- Bảo hành: 15 năm.
- Chi phí: 23.500.000 VNĐ (trụ + abutment).
2.4. Trụ Implant Tekka (Pháp)

Tekka, sản xuất bởi Global D (Pháp), sử dụng titanium cấp 5 và công nghệ SA2, đảm bảo độ bền và tích hợp xương nhanh (2-3 tháng). Thiết kế ren xoắn kép giảm áp lực lên xương hàm.
- Ưu điểm: Độ bền cao (20 năm), tích hợp nhanh, phù hợp cấy toàn hàm, chứng nhận CE.
- Nhược điểm: Giá cao hơn dòng phổ thông, ít phổ biến hơn Straumann.
- Trường hợp phù hợp: Mất nhiều răng, xương hàm xốp, cần độ ổn định cao.
- Bảo hành: 15 năm.
- Chi phí: 26.000.000 VNĐ (trụ + abutment).
2.5. Trụ Implant Neodent (Thụy Sĩ)
Neodent là dòng implant cao cấp Thụy Sĩ, sử dụng titanium nguyên chất và công nghệ SLActive, rút ngắn thời gian tích hợp xuống 6-8 tuần. Thiết kế nhỏ gọn, chống xoay tốt.
- Ưu điểm: Tích hợp xương cực nhanh, thẩm mỹ cao, phù hợp cấy lẻ/toàn hàm, chứng nhận CE.
- Nhược điểm: Giá cao, yêu cầu bác sĩ kinh nghiệm.
- Trường hợp phù hợp: Mất răng lâu năm, xương hàm mỏng, cần phục hình nhanh.
- Bảo hành: 20 năm.
- Chi phí: 28.000.000 VNĐ (trụ + abutment).
2.6. Trụ Implant Nobel Biocare (Mỹ)
Nobel Biocare là thương hiệu implant hàng đầu, sử dụng titanium 4 lớp và công nghệ TiUnite, tăng độ bền và tích hợp xương (2-3 tháng). Thiết kế tam giác kết nối abutment.
- Ưu điểm: Độ bền vượt trội (25 năm), phù hợp xương mỏng, thẩm mỹ cao, chứng nhận FDA.
- Nhược điểm: Chi phí cao, không phù hợp ngân sách thấp.
- Trường hợp phù hợp: Mất răng cửa, cần thẩm mỹ tối ưu, hoặc cấy toàn hàm.
- Bảo hành: 20 năm.
- Chi phí: 33.000.000 VNĐ (trụ + abutment).
2.7. Trụ Implant Straumann (Thụy Sĩ)

Straumann là dòng implant cao cấp nhất thế giới, sử dụng hợp kim Roxolid (85% titanium, 15% zirconium) và công nghệ SLActive, tích hợp xương chỉ 6-8 tuần.
- Ưu điểm: Tích hợp nhanh, độ bền trên 25 năm, chống xoay, phù hợp mọi trường hợp, chứng nhận CE/FDA.
- Nhược điểm: Chi phí cao nhất, yêu cầu bác sĩ kỹ thuật cao.
- Trường hợp phù hợp: Mất răng toàn hàm, xương mỏng, cần phục hình tức thì.
- Bảo hành: 20 năm.
- Chi phí: 35.500.000 VNĐ (trụ + abutment).
2.8. Trụ Implant MIS V3 (Đức)

MIS V3 là dòng implant cao cấp Đức, sử dụng công nghệ Platform Switching và thiết kế côn, đảm bảo độ ổn định và ngăn tiêu xương.
- Ưu điểm: Tích hợp xương nhanh (2-3 tháng), độ bền cao (25 năm), thẩm mỹ tối ưu, chứng nhận CE.
- Nhược điểm: Giá cao, ít phổ biến hơn Straumann/Nobel Biocare.
- Trường hợp phù hợp: Mất răng lâu năm, cần cấy toàn hàm, yêu cầu thẩm mỹ cao.
- Bảo hành: 20 năm.
- Chi phí: 39.000.000 VNĐ (trụ + abutment).
Bảng Giá Tham Khảo Tại Nha Khoa Quốc Tế BIK
Dưới đây là bảng giá các loại trụ Implant khi cấy ghép tại Nha Khoa Quốc Tế BIK:
| Thương hiệu Implant | Bảo hành | Chi phí (VNĐ, trụ + abutment) |
|---|---|---|
| Biotem (Hàn Quốc) | 7 năm | 16.500.000 |
| Osstem (Hàn Quốc) | 10 năm | 19.000.000 |
| Hiossen (Mỹ) | 15 năm | 23.500.000 |
| Tekka (Pháp) | 15 năm | 26.000.000 |
| Neodent (Thụy Sĩ) | 20 năm | 28.000.000 |
| Nobel Biocare (Mỹ) | 20 năm | 33.000.000 |
| Straumann (Thụy Sĩ) | 20 năm | 35.500.000 |
| MIS V3 (Đức) | 20 năm | 39.000.000 |
3. Điểm Khác Biệt Của Các Loại Trụ Implant

Mỗi loại trụ implant có đặc điểm riêng biệt, ảnh hưởng đến hiệu quả phục hình và thời gian tích hợp. Dưới đây là các yếu tố chính tạo nên sự khác biệt:
3.1. Công Nghệ Xử Lý Bề Mặt
Công nghệ bề mặt quyết định tốc độ tích hợp xương và độ bền của trụ:
- SLA (Sandblasted, Large-grit, Acid-etched): Phun cát và axit tạo độ nhám, tăng bám dính, dùng trong Biotem, Osstem, Hiossen (tích hợp 3-6 tháng).
- SLActive: Công nghệ độc quyền của Straumann, Neodent, phủ màng sinh học, rút ngắn tích hợp xuống 6-8 tuần.
- SA2: Công nghệ của Tekka, tạo độ nhám tối ưu, phù hợp xương xốp (tích hợp 2-3 tháng).
- TiUnite: Công nghệ của Nobel Biocare, phủ màng sinh học, tăng độ bền và ổn định (2-3 tháng).
- Platform Switching: Dùng trong MIS V3, giảm lực nén xương, ngăn tiêu xương (2-3 tháng).
3.2. Công Nghệ Xử Lý Abutment
Abutment ảnh hưởng đến độ chắc chắn và thẩm mỹ của răng implant:
- Vi ren: Tăng độ bám giữa trụ và abutment, dùng trong Osstem, Hiossen.
- Hình côn: Phân tán lực đều, giảm áp lực lên xương, dùng trong Tekka, MIS V3.
- Tam giác: Tăng độ bền kết nối, dùng trong Nobel Biocare.
- Lục giác: Tăng độ sát khít, dùng trong Straumann, Neodent.
3.3. Kích Thước và Thiết Kế
Kích thước và thiết kế trụ ảnh hưởng đến khả năng cấy ghép và độ bền:
- Trụ nhỏ gọn: Straumann, Neodent (đường kính 3-4 mm), phù hợp xương hàm mỏng.
- Ren xoắn kép: Tekka, Osstem, tăng độ bám xương xốp.
- Hình côn: MIS V3, Hiossen, giảm áp lực lên xương, phù hợp cấy tức thì.
- Vòng siêu nhỏ trên cổ trụ: MIS V3, ngăn tiêu xương, tăng thẩm mỹ.
4. Tiêu Chí Chọn Trụ Implant Phù Hợp
Chọn trụ implant tốt nhất cần cân nhắc các yếu tố để đảm bảo hiệu quả và độ bền lâu dài:
- Thời gian tích hợp: Ưu tiên trụ có công nghệ SLActive (Straumann, Neodent) hoặc TiUnite (Nobel Biocare) để tích hợp nhanh (6-8 tuần).
- Thương hiệu uy tín: Chọn thương hiệu được chứng nhận bởi FDA, CE (Straumann, Nobel Biocare, MIS V3) với lịch sử lâu đời và nhiều ca lâm sàng thành công.
- Chính sách bảo hành: Ưu tiên trụ có bảo hành dài (10-20 năm) như Straumann, Nobel Biocare, MIS V3.
- Tình trạng xương hàm: Xương mỏng/xốp chọn Hiossen, Tekka; xương dày chọn Osstem, Biotem; cấy toàn hàm chọn Straumann, MIS V3.
- Tài chính: Phân khúc phổ thông (Biotem, Osstem: 16.5-19 triệu VNĐ), cao cấp (Straumann, MIS V3: 35.5-39 triệu VNĐ).
- Nhu cầu thẩm mỹ: Răng cửa hoặc cấy toàn hàm cần Straumann, Nobel Biocare để đảm bảo thẩm mỹ tối ưu.
5. Quy Trình Cấy Ghép Implant Tại Nha Khoa Quốc Tế BIK

Nha Khoa Quốc Tế BIK áp dụng quy trình cấy ghép implant chuẩn quốc tế, sử dụng công nghệ CT ConeBeam 3D để đảm bảo độ chính xác và an toàn:
- Bước 1: Thăm khám và chụp CT ConeBeam 3D: Đánh giá tình trạng xương hàm, mật độ xương, và chọn trụ phù hợp (chi phí chụp: 300.000-500.000 VNĐ).
- Bước 2: Lập phác đồ điều trị: Bác sĩ tư vấn loại trụ, thời gian, và chi phí dựa trên tình trạng bệnh nhân.
- Bước 3: Cấy trụ implant: Đặt trụ vào xương hàm dưới gây tê hoặc gây mê, thời gian 30-60 phút/trụ.
- Bước 4: Gắn abutment và mão sứ: Sau 6-12 tuần tích hợp xương, gắn abutment và mão sứ (chi phí mão sứ: 1.500.000-12.000.000 VNĐ/răng).
- Bước 5: Tái khám: Kiểm tra định kỳ 3-6 tháng để đảm bảo trụ ổn định và chức năng nhai tốt.
6. FAQ: Giải Đáp Thắc Mắc Về Các Loại Trụ Implant
Dưới đây là những câu hỏi phổ biến về trụ implant, được trả lời chi tiết để giải đáp mọi thắc mắc:
Trụ implant là vít titanium hoặc hợp kim titanium cấy vào xương hàm, thay thế chân răng mất, kết nối với abutment và mão sứ để tạo răng giả hoàn chỉnh. Trụ đảm bảo khả năng nhai, ngăn tiêu xương, và tăng thẩm mỹ.
Straumann (Thụy Sĩ) và Nobel Biocare (Mỹ) là hai dòng cao cấp nhất, với công nghệ SLActive/TiUnite, tích hợp xương nhanh (6-8 tuần), độ bền trên 25 năm, phù hợp cấy toàn hàm hoặc răng cửa yêu cầu thẩm mỹ cao.
Tại BIK, giá trụ implant dao động từ 16.500.000 VNĐ (Biotem) đến 39.000.000 VNĐ (MIS V3), bao gồm trụ và abutment. Mão sứ tính riêng (1.500.000-12.000.000 VNĐ/răng). Chi phí phụ thuộc vào thương hiệu và số lượng trụ.
Cấy implant được thực hiện dưới gây tê hoặc gây mê, không đau trong quá trình phẫu thuật. Sau cấy, có thể ê nhẹ 2-3 ngày, giảm đau bằng thuốc theo chỉ định bác sĩ tại BIK.
Trụ implant có độ bền 15-25 năm, thậm chí trọn đời nếu chăm sóc tốt. Các dòng cao cấp như Straumann, Nobel Biocare, MIS V3 có tuổi thọ cao hơn nhờ công nghệ tiên tiến và bảo hành 20 năm.
Người trên 18 tuổi, mất răng, có xương hàm đủ khỏe, không mắc bệnh lý nghiêm trọng (tiểu đường không kiểm soát, ung thư). Cần chụp CT ConeBeam 3D để đánh giá trước cấy.
Chọn dựa trên tình trạng xương hàm (mỏng/xốp), thời gian tích hợp (6-8 tuần cho cao cấp), thương hiệu uy tín (FDA, CE), bảo hành (10-20 năm), và ngân sách. Bác sĩ tại BIK sẽ tư vấn dựa trên chụp CT.
Chải răng 2 lần/ngày với bàn chải lông mềm, dùng chỉ nha khoa, súc miệng kháng khuẩn, tránh nhai đồ cứng, và tái khám 6 tháng/lần tại BIK để đảm bảo trụ implant bền lâu.
7. Đăng Ký Tư Vấn Tại Nha Khoa Quốc Tế BIK

Nha Khoa Quốc Tế BIK cung cấp dịch vụ cấy ghép implant với các dòng trụ chất lượng cao từ Hàn Quốc, Mỹ, Thụy Sĩ, Pháp, Đức, đội ngũ bác sĩ hơn 12 năm kinh nghiệm, và công nghệ CT ConeBeam 3D hiện đại. Đặt lịch tư vấn miễn phí tại:
- Chi nhánh Lê Văn Việt: 20-22 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM.
- Chi nhánh Kha Vạn Cân: 707 Kha Vạn Cân, Phường Linh Chiểu, TP. Thủ Đức, TP.HCM.
- Chi nhánh Bình Dương: 553 Đại lộ Bình Dương, Phường Hiệp Thành, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương.
Truy cập nhakhoaquoctebik.com hoặc gọi 1900 8015 để được tư vấn về trụ implant và phục hình răng hiệu quả!



Trồng răng Implant giá bao nhiêu? [Bảng giá 2026]