Bọc răng sứ là phương pháp sử dụng mão sứ để chụp lên răng đã được mài chỉnh để khắc phục tình trạng răng bị sứt mẻ, sâu nặng, ố màu, thưa, lệch lạc nhẹ, hoặc răng đã chữa tủy… giúp cải thiện chức năng ăn nhai và thẩm mỹ. Giá bọc răng sứ tại Nha Khoa Quốc Tế BIK năm 2026 từ 1.000.000 – 14.000.000 VNĐ.
Ngoài những ưu điểm, bọc răng sứ cũng có nhiều hạn chế mà đội ngũ bác sĩ của BIK Dental sẽ chia sẻ dưới đây.
1. Bọc răng sứ là gì?

Bọc răng sứ là một trong những kỹ thuật phục hình trong nha khoa, sử dụng một mão răng sứ (làm từ sứ hoặc sứ kim loại) để gắn cố định lên toàn bộ phần thân của răng thật bị hỏng đã được mài chỉnh trước. Mục đích của bọc sứ là tái tạo lại hình dáng, màu sắc, độ bền và chức năng ăn nhai cho những răng bị mất hoặc hư hỏng nặng.
Trước khi gắn mão sứ, cùi răng thường được mài bớt lớp men bên ngoài (khoảng 1 – 2 mm tùy loại mão) để tạo không gian cho mão sứ mà không làm răng to lên quá mức. Tuổi thọ trung bình của mão sứ kéo dài từ 5 – 15 năm tùy theo vật liệu và cách chăm sóc của từng cá nhân.
Nếu răng chưa bị hư tổn nặng thì có thể sử dụng dán sứ Veneer thay vì bọc răng sứ để bảo tồn răng thật. Hoặc nhiều trường hợp nên tham khảo phương pháp niềng răng sẽ tốt hơn,
2. Bọc răng sứ giá bao nhiêu tiền?

Giá bọc răng sứ phụ thuộc vào chất liệu răng sứ, công nghệ làm răng sứ, số lượng răng cần làm và chính sách của từng cơ sở nha khoa. Dưới đây là bảng giá bọc răng sứ chi tiết tại Nha Khoa Quốc Tế BIK:
| LOẠI SỨ | GIÁ (VNĐ)/1 răng | BẢO HÀNH |
|---|---|---|
| Răng sứ kim loại Mỹ | 1.500.000 | 3 năm |
| Răng sứ Vita Đức | 1.800.000 | 4 năm |
| Răng sứ Titan | 2.400.000 | 5 năm |
| Răng toàn sứ Zirconia (CAD/CAM) | 3.900.000 | 7 năm |
| Răng toàn sứ full Zirconia (CAD/CAM) | 4.400.000 | 10 năm |
| Răng toàn sứ ArgenZ Ultra (CAD/CAM) | 5.400.000 | 10 năm |
| Răng toàn sứ ArgenZ HT+ (CAD/CAM) | 6.000.000 | 10 năm |
| Răng toàn sứ Cercon HT (CAD/CAM) | 6.000.000 | 10 năm |
| Răng toàn sứ Ceramill Zolid | 6.600.000 | 10 năm |
| Răng toàn sứ Lava Plus – 3M ESPE (CAD/CAM) | 8.800.000 | 15 năm |
| Răng toàn sứ Lava Plus – Ceramay | 12.000.000 | 20 năm |
| Mặt dán Veneer sứ Emax (CAD/CAM) | 6.000.000 | 5 năm |
| Mặt dán Veneer sứ thủy tinh 3D (no prep) | 9.000.000 | 10 năm |
| Răng sứ quý kim (theo thời giá) | Theo thời giá | Theo hãng |
| Đặt chốt sợi (fiber post) | 1.500.000 | — |
| Đặt chốt Zirconia (Zirconia post) | 3.500.000 | — |
| Inlay/Onlay Composite | 3.000.000 | — |
| Inlay/Onlay sứ CAD/CAM | 5.000.000 | 10 năm |
Chúng tôi có ưu đãi lên tới 30% và có chính sách trả góp, hãy liên hệ để được tư vấn chi tiết.
3. Những trường hợp nào nên bọc răng sứ

Kỹ thuật bọc răng sứ được chỉ định trong nhiều trường hợp nhằm phục hồi chức năng và thẩm mỹ cho răng:
- Răng sâu lớn, vỡ mẻ, hoặc hư hỏng nặng : Khi trám không đủ bền, mão sứ bảo vệ phần răng còn lại, ngăn sâu tái phát .
- Răng sau điều trị tủy (lấy tủy) : Những răng này thường giòn, dễ gãy, nên cần bọc mão để tăng độ bền và tránh vỡ nứt .
- Răng nứt, vết nứt do chấn thương (cracked tooth) : Mão sứ ôm trọn phần răng, giữ các mảnh răng lại với nhau, giảm đau và ngăn vết nứt lan rộng .
- Phục hình cầu răng hoặc trên implant : Mão sứ dùng làm trụ nối cho cầu răng (mất răng giữa) hoặc gắn trên trụ implant để thay thế răng đã mất .
- Răng bị mòn men, mòn mặt nhai do nghiến răng hoặc trào ngược acid : Mão sứ tái tạo lại chiều cao và bảo vệ răng khỏi mòn thêm .
- Cải thiện thẩm mỹ răng xấu, răng nhiễm màu nặng, hình thể xấu hoặc lệch lạc nhẹ (trường hợp nhấn mạnh thẩm mỹ, cân nhắc với phương án ít xâm lấn hơn như dán veneer).
4. Ưu điểm và nhược điểm

4.1. Ưu điểm
- Thẩm mỹ cao : Nhất là răng toàn sứ cho màu sắc tự nhiên, trong mờ, rất giống men răng thật.
- Bảo tồn chức năng nhai : Răng sứ chịu lực tốt, phân bổ đều lực nhai, bảo vệ cùi răng thật.
- Tuổi thọ kéo dài : Răng toàn sứ có thể tồn tại 10 – 15 năm, PFM ~10 năm, kim loại quý > 15 năm (nếu không gặp sự cố).
- Tương hợp sinh học : Mão toàn sứ không chứa kim loại, phù hợp với người dị ứng kim loại.
4.2. Nhược điểm

- Xâm lấn mô răng thật : Bọc mão toàn phần đòi hỏi mài 60 – 70% thể tích thân răng, trong khi veneer chỉ mài 5 – 30% .
- Nguy cơ ê buốt và đau nhức : Nếu mài quá mỏng, xâm phạm khoang sinh học, có thể gây viêm lợi, viêm xương .
- Chi phí cao : Đặc biệt răng toàn sứ cao cấp, veneer. Các loại kim loại quý hoặc công nghệ CAD/CAM 3D cũng tăng giá thành.
- Rủi ro nếu thực hiện tại cơ sở không uy tín : Nếu làm ở nha khoa kém chất lượng, sử dụng răng sứ giả hoặc kỹ thuật mài, gắn sai, có thể gặp tình trạng viêm nướu, viêm lợi, răng sứ bị đen viền, hở, vỡ, lệch khớp cắn .
5. Có nên bọc răng sứ không?

Việc có nên bọc răng sứ hay không phụ thuộc vào các yếu tố sau:
- Mức độ hư tổn của răng : Răng sâu nhỏ có thể trám, răng nứt nhẹ có thể dán veneer. Bọc mão toàn phần thường dành cho răng hư tổn nặng, đã lấy tủy, hoặc thẩm mỹ răng xấu.
- Nhu cầu thẩm mỹ : Nếu mong muốn nhanh chóng có hàm răng trắng sáng, đều đẹp, bọc răng sứ toàn phần hoặc veneer là lựa chọn tốt.
- Khả năng chi phí : Khách hàng cân nhắc ngân sách, có thể lựa chọn PFM hoặc titan nếu cần tiết kiệm, hoặc đầu tư toàn sứ cao cấp nếu ưu tiên thẩm mỹ và bền bỉ.
- Tình trạng sức khỏe răng miệng : Nếu đang có viêm nha chu, viêm nướu chưa điều trị hoặc khớp cắn sai lệch nặng, nên xử lý bệnh lý và chỉnh khớp cắn trước khi bọc sứ.
- Tuổi thọ mong muốn : Răng sứ toàn sứ (zirconia, e.max) thích hợp cho người muốn đầu tư lâu dài, răng kim loại/xen kẽ phù hợp ngắn hạn hoặc mắc tài chính hạn chế.
Do đó, nên bọc răng sứ khi:
- Răng bị hư hỏng, gãy mẻ lớn, đã lấy tủy.
- Muốn cải thiện thẩm mỹ, đồng thời sẵn sàng chấp nhận việc mài cùi răng.
- Đã điều trị dứt điểm các bệnh lý răng miệng (viêm tủy, sâu răng, nha chu).
6. Quy trình bọc răng sứ chuẩn quốc tế

Một quy trình bọc răng sứ chuẩn thường diễn ra qua 2 – 3 lần hẹn (tùy nha khoa, công nghệ labo và tình trạng của từng bệnh nhân). Dưới đây là quy trình bọc răng sứ theo tiêu chuẩn quốc tế mà Nha Khoa Quốc Tế BIK đang áp dụng ( Mỗi bước trên đều tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn của Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ (ADA), Liên đoàn Nha khoa Quốc tế (FDI) và Hiệp hội Thẩm mỹ Nha khoa Mỹ (AACD) ):
- Thăm khám và lập kế hoạchBác sĩ kiểm tra tổng thể, chụp X – quang và đánh giá tình trạng sâu răng, viêm tủy, viêm nha chu và khớp cắn; nếu phát hiện bệnh lý (sâu, viêm tủy), cần điều trị triệt để trước; đồng thời bác sĩ tư vấn loại vật liệu răng sứ phù hợp (kim loại, titan, toàn sứ, veneer), chọn tông màu và đánh giá khớp cắn.
- Tiền xử lý – Vệ sinh và lấy dấu răng tạmVệ sinh khoang miệng, cạo vôi và điều trị viêm lợi (nếu có); sau đó lấy dấu răng tạm hoặc quét 3D nếu nha khoa áp dụng công nghệ CAD/CAM, nhằm thiết kế mão tạm cho khách hàng mang trong thời gian chờ labo.
- Gây tê và mài cùi răngBác sĩ gây tê cục bộ và mài cùi răng với độ dày phù hợp (khoảng 1-2 mm cho mão toàn sứ, có thể ít hơn với PFM); trong trường hợp răng đã lấy tủy nhiều, cần làm cùi giả (core) bằng composite hoặc chốt kim loại để đủ trụ cho mão bám; đồng thời đường mài (finish line) phải tròn, mịn và tránh bậc thềm để mão sứ gắn khít, không hở viền.
- Lấy dấu cùi răng gửi laboBác sĩ lấy dấu cùi răng (sử dụng khay lấy dấu silicone hoặc scan 3D) để gửi về labo; kỹ thuật số CAD/CAM sẽ giảm đáng kể sai số và thời gian chờ.
- Thử mão tạm và kiểm tra khớp cắnSau khi mài cùi, bác sĩ gắn mão tạm và hướng dẫn khách hàng cách chăm sóc tạm, tránh ăn nhai mạnh; đồng thời kiểm tra khớp cắn, tình trạng nướu và khớp nhai để sàng lọc sớm các vấn đề nếu có.
- Gắn mão sứ cố địnhKhi mão gốc hoàn thiện từ labo, bác sĩ thử mão lên cùi răng thật để kiểm tra khớp cắn, màu sắc và hình dạng, điều chỉnh nếu cần (độ dày, đường cắn, viền nướu) rồi gắn cố định bằng xi măng nha khoa chuyên dụng hoặc cement resin (đối với răng toàn sứ để tăng độ bền); cuối cùng hướng dẫn khách hàng chăm sóc, vệ sinh và hẹn lịch tái khám định kỳ khoảng 6 tháng/lần.
- Kiểm tra định kỳ và bảo hànhSau 1-2 tuần, khách hàng quay lại để bác sĩ kiểm tra lần cuối, xử lý nếu có viền hở, cắn chưa chuẩn hoặc ê buốt; đồng thời thực hiện bảo hành theo chính sách nha khoa (3-5 năm với kim loại, 7-20 năm với toàn sứ cao cấp).
7. Các loại răng sứ phổ biến

Trong phần này, Nha Khoa Quốc Tế BIK sẽ giới thiệu chi tiết về các loại răng sứ phổ biến trên thị trường, bao gồm đặc điểm, ưu nhược điểm và chỉ định phù hợp cho từng trường hợp.
7.1. Răng sứ kim loại (PFM – Porcelain Fused to Metal)
Cấu tạo : Khung sườn bằng hợp kim (Ni – Cr, Co – Cr, đôi khi có vàng hoặc titan), phủ sứ bên ngoài.
Ưu điểm :
- Giá thành thấp (khoảng 1.000.000-3.500.000 ₫/răng).
- Độ bền cơ học cao, ít vỡ mẻ.
Nhược điểm :
- Dễ phát hiện viền kim loại ở cổ răng sau vài năm do oxy hóa, kém thẩm mỹ.
- Lớp sứ bên ngoài có thể bị mẻ, lộ khung kim loại.
Tuổi thọ : Khoảng 10 – 15 năm nếu chăm sóc tốt .
7.2. Răng sứ titan
Cấu tạo : Khung sườn hợp kim titan (biocompatible), phủ sứ bên ngoài.
Ưu điểm :
- Độ tương hợp sinh học tốt, giảm nguy cơ kích ứng.
- Khung titan nhẹ hơn kim loại thường, chịu lực nhai tương đối tốt.
- Giá dao động từ 2.200.000 – 4.000.000 ₫/răng (mức trung bình).
Nhược điểm :
- Sau một thời gian dài, titan vẫn có thể oxy hóa, gây ra viền đen nhẹ ở cổ răng.
- Màu sắc sứ phủ phía trên có thể không đạt độ trong mờ như toàn sứ.
Mức phổ biến : Là lựa chọn quen thuộc tại nhiều nha khoa tầm trung nhờ giá hợp lý và độ bền tương đối cao .
7.3. Răng sứ kim loại quý (Vàng, Palladium …)
Cấu tạo : Khung sườn hợp kim quý (vàng, palladium) phủ sứ bên ngoài.
Ưu điểm :
- Không bị oxy hóa, không đen viền nướu.
- Độ bền rất cao, tương hợp sinh học tốt.
Nhược điểm :
- Chi phí đắt đỏ (từ 7.000.000 ₫/răng trở lên), phụ thuộc vào giá vàng, palladium.
- Thẩm mỹ vẫn kém hơn toàn sứ (kiểu PFM).
Chỉ định : Thường chỉ dùng cho răng hàm, khách hàng ưu tiên độ bền và không ngại chi phí.
7.4. Răng toàn sứ (All – Ceramic)
Các loại phổ biến :
- Zirconia (Oxide Zirconium) : Bariê cao, khả năng chịu lực uốn >1.000 MPa, thích hợp cho răng hàm, đặc biệt ở bệnh nhân nghiến răng.
- Lithium Disilicate (e.max) : Độ bền uốn ~400 MPa, độ trong mờ cao, mô phỏng ánh quang như men thật, phù hợp cho răng cửa hoặc răng cối nhỏ.
- Sứ Thuỷ Tinh (Pressed Ceramic, e.g., Empress) : Ánh quang và độ trong rất tốt, chủ yếu cho răng trước, nhưng độ bền thấp hơn zirconia.
Ưu điểm :
- Thẩm mỹ hàng đầu, không có khung kim loại, màu sắc tự nhiên và trong mờ.
- Tương hợp sinh học cao, an toàn cho nướu, không gây kích ứng kim loại.
Nhược điểm :
- Dễ giòn hơn kim loại, có nguy cơ sứ nứt vỡ nếu không thiết kế độ dày phù hợp hoặc lực nhai quá lớn .
- Chi phí cao: Zirconia thường từ 3.700.000-6.500.000 ₫/răng , Lava Plus, Cercon HT: 6.000.000-15.000.000 ₫/răng tùy thương hiệu và chính sách nha khoa.
Chỉ định : Răng cửa, răng có nhu cầu thẩm mỹ cao, hoặc người có dị ứng kim loại.
7.5. Dán sứ Veneer (Bọc răng sứ không mài nhiều)
Khái niệm : Veneer là miếng sứ mỏng (0,3 – 0,5 mm) chỉ phủ mặt trước răng, giữ lại tối đa men răng thật. Khi so sánh, bọc mão sứ toàn phần đòi hỏi mài bỏ 60-70% thể tích thân răng, trong khi veneer chỉ mài 5 – 30% .
Ưu điểm :
- Giảm tối đa xâm lấn, bảo tồn 100% hoặc gần 100% răng thật nếu veneer ultra – thin.
- Thẩm mỹ cao, màu sắc trong và tự nhiên như men thật.
Nhược điểm :
- Không phù hợp với răng hư tổn nặng, răng đã lấy tủy hoặc răng vỡ mẻ lớn.
- Chi phí cao (Emax, Lisi Press) khoảng 6.000.000 – 12.000.000 ₫/cái , tuổi thọ ~5 – 10 năm tùy chăm sóc.
8. Lưu ý khi lựa chọn nha khoa và vật liệu răng sứ

Khi quyết định bọc răng sứ, bạn nên chọn những nha khoa uy tín và lựa chọn vật liệu răng sứ có chế độ bảo hành tốt. Cụ thể như sau:
- Chọn nha khoa uy tín: Bác sĩ phải có chứng chỉ hành nghề và nhiều kinh nghiệm bọc sứ. Tham khảo đánh giá khách hàng cùng hình ảnh trước – sau thực tế. Đảm bảo nha khoa sở hữu labo hoặc liên kết labo chính hãng và ứng dụng CAD/CAM 3D để giảm sai sót.
- Hiểu rõ chỉ định và chống chỉ định: Trước khi bọc sứ, cần điều trị dứt điểm các bệnh lý nha chu hoặc sâu răng. Với răng thưa nhẹ hay ngả màu, có thể ưu tiên dán veneer thay vì mài mão toàn phần. Nếu khớp cắn lệch nặng, hãy chỉnh khớp trước rồi mới tiến hành bọc sứ.
- Lựa chọn vật liệu phù hợp: Nếu ngân sách hạn hẹp, lựa chọn PFM (kim loại) hoặc Titan là tối ưu. Nếu ưu tiên thẩm mỹ, răng sứ Veneer Emax hoặc toàn sứ Zirconia đa lớp sẽ cho màu sắc tự nhiên. Với người nghiến răng cần độ bền cao, nên dùng Zirconia monolithic.
- Phải cân nhắc xâm lấn răng thật: Tránh lạm dụng bọc mão sứ khi răng vẫn có thể phục hồi bằng trám, inlay/onlay hoặc veneer, nhằm bảo tồn tối đa mô răng thật.
- Đảm bảo chế độ bảo hành, hậu mãi: Chọn nha khoa có hợp đồng bảo hành rõ ràng (3 – 20 năm tùy loại mão sứ) và tìm hiểu kỹ chính sách sửa chữa, chi phí nếu mão bị sứt mẻ hoặc hở viền.
9. Các thắc mắc thường gặp (FAQ)

Bọc răng sứ có đau không?
Trong quá trình mài cùi răng, khách hàng sẽ được tiêm gây tê cục bộ nên hầu như không đau nhức. Sau khi hết thuốc tê, có thể cảm thấy ê buốt nhẹ trong 1-2 ngày đầu, nhưng đa số không ảnh hưởng nhiều. Nếu bác sĩ mài quá sát tủy hoặc kỹ thuật kém, tình trạng đau kéo dài có thể xảy ra.
Bọc răng sứ có bền không?
Răng toàn sứ cao cấp (zirconia) có thể bền trên 10-15 năm, thậm chí lên đến 20 năm nếu chăm sóc cẩn thận. Răng sứ kim loại thường có độ bền khoảng 10 năm. Tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc vào cách vệ sinh, đặc biệt cần tránh cắn đồ quá cứng hoặc nghiến răng.
Bọc răng sứ có bị hôi miệng không?
Nếu mão sứ không khít, tạo khe hở giữa mão và cùi răng thật, thức ăn dễ giắt và gây mùi hôi. Do đó, cần chọn nha khoa uy tín để mão gắn sát khít, đồng thời kết hợp vệ sinh răng miệng đúng cách. Ngược lại, khi gắn mão đúng kỹ thuật và bọc phù hợp, bọc răng sứ không chỉ không gây hôi mà còn có thể cải thiện mùi hôi nếu răng thực sự bị sâu hoặc viêm.
Mài răng bọc sứ có ảnh hưởng gì không?
Việc mài cùi ít nhiều xâm lấn men răng và ngà răng. Nếu mài quá nhiều, xâm phạm vào độ dày ngà răng sẽ có thể gây ê buốt, viêm tủy hoặc làm răng yếu và dễ gãy vỡ. Vì vậy, cần mài đúng tỷ lệ (khoảng 1-2 mm) theo chỉ định, và đặc biệt không nên bọc mão khi răng vẫn có thể phục hồi bằng phương pháp ít xâm lấn như trám, inlay hoặc onlay.
Răng đã lấy tủy có nên bọc lại không?
Răng sau khi lấy tủy rất giòn và dễ vỡ. Nếu không bọc mão, nguy cơ răng vỡ nứt rất cao. Do đó, hầu hết các trường hợp răng đã lấy tủy nên được bọc mão sứ để bảo vệ trọn vẹn cấu trúc răng.
Bọc răng sứ bao lâu thì phải làm lại?
Răng sứ kim loại thường cần thay sau khoảng 8-10 năm, trong khi răng sứ titan có tuổi thọ khoảng 7-8 năm. Răng toàn sứ (Zirconia, e.max) có thể duy trì từ 10-15 năm, một số loại cao cấp thậm chí được bảo hành lên đến 20 năm. Với veneer, thời gian sử dụng dao động khoảng 5-10 năm tùy độ dày và cách chăm sóc.
Bọc răng sứ có niềng răng được không?
Nếu bạn đã bọc mão PFM hoặc kim loại, quá trình niềng răng sẽ khó gắn mắc cài chính xác do bề mặt sứ trơn. Thông thường phải tháo mão sứ cũ (đập bỏ) và sau khi niềng xong mới gắn mão mới. Răng toàn sứ (Zirconia) cũng gặp tương tự vì bề mặt cứng, cần phát triển móc mắc cài đặc biệt.
Bọc răng sứ có tháo ra được không?
Mão sứ được gắn bằng xi măng nha khoa cố định, và khi tháo mão sẽ làm vỡ nó. Vì vậy, bọc răng sứ gần như “vĩnh viễn” trừ khi mão bị vỡ hoặc cần thay loại mão khác.
10. Bọc răng sứ tại Nha Khoa Quốc Tế BIK
Nha Khoa Quốc Tế BIK đã cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về bọc răng sứ và giá bọc răng sứ chi tiết ở trên. Chúng tôi là nha khoa uy tín đã hoạt động tại TPHCM, Thủ Đức và Bình Dương suốt 13 năm qua. Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và labo CAD/CAM 3D hiện đại để đảm bảo bọc răng sứ chất lượng và an toàn nhất.
BIK luôn hân hạnh được tư vấn giải pháp phù hợp và hỗ trợ bạn chăm sóc sau điều trị chu đáo, để bạn có được nụ cười tự tin và tỏa sáng. Hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ và nhận nhiều chương trình khuyến mãi ngay hôm nay!



Nguyên nhân chảy máu chân răng và cách khắc phục