• Menu
  • Skip to right header navigation
  • Skip to main content
  • Bỏ qua primary sidebar
  • Bỏ qua footer

Before Header

08:00-20:00, CN: 08:00-17:00

Facebook Facebook TikTok YouTube

Logo Nha Khoa Quốc Tế BIK

Trao Nụ Cười Nhận Tương Lai

  • Giới thiệu
    • Đội Ngũ Bác Sĩ
    • Thư viện ảnh
    • Câu chuyện khách hàng
    • Truyền thông đưa tin
  • Trồng răng implant
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng mắc cài tự buộc
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trong suốt Invisalign
    • Niềng răng trẻ em
  • Bọc răng sứ
    • Dán sứ Veneer
  • Dịch vụ khác
    • Trám răng
    • Cạo vôi răng
    • Tẩy trắng răng
    • Nhổ răng khôn
    • Điều trị viêm nha chu
    • Điều trị tủy răng
    • Điều trị cười hở lợi
    • Đính đá vào răng
    • Nha khoa trẻ em
  • Bảng Giá
  • Kiến thức nha khoa
    • Kiến thức Trồng răng
    • Kiến thức Niềng răng
    • Kiến thức Răng sứ
  • Liên hệ
  • Giới thiệu
    • Đội Ngũ Bác Sĩ
    • Thư viện ảnh
    • Câu chuyện khách hàng
    • Truyền thông đưa tin
  • Trồng răng implant
  • Niềng răng
    • Niềng răng mắc cài kim loại
    • Niềng răng mắc cài tự buộc
    • Niềng răng mắc cài sứ
    • Niềng răng trong suốt Invisalign
    • Niềng răng trẻ em
  • Bọc răng sứ
    • Dán sứ Veneer
  • Dịch vụ khác
    • Trám răng
    • Cạo vôi răng
    • Tẩy trắng răng
    • Nhổ răng khôn
    • Điều trị viêm nha chu
    • Điều trị tủy răng
    • Điều trị cười hở lợi
    • Đính đá vào răng
    • Nha khoa trẻ em
  • Bảng Giá
  • Kiến thức nha khoa
    • Kiến thức Trồng răng
    • Kiến thức Niềng răng
    • Kiến thức Răng sứ
  • Liên hệ
Trang chủ » Kiến thức Trám răng » Trám răng giá bao nhiêu? Bảng giá trám răng 2026
Trám răng giá bao nhiêu
Trám răng giá bao nhiêu

Trám răng giá bao nhiêu? Bảng giá trám răng 2026

Cập nhật:14/04/2026 bởi Nha Khoa Quốc Tế BIK
Cố vấn chuyên môn: Bác sĩ Nguyễn Ngọc Thiện (Nguyên Trưởng khoa Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương, danh hiệu: Thầy thuốc ưu tú)

Trám răng là lấp đầy các lỗ sâu, vết nứt, mẻ, mòn men răng hay răng bị thưa bằng vật liệu nhân tạo như Composite, GIC, Amalgam… giúp phục hình và làm đẹp răng bị hỏng, khôi phục chức năng ăn nhai, ngăn ngừa sâu răng xấm lấn và bảo vệ tủy răng.

Giá trám răng từ 100.000 – hơn 5.000.000 VNĐ phụ thuộc vào vật liệu, phương pháp và chính sách của từng nha khoa. 

☰ MỤC LỤC
  • 1. Trám răng là gì?
  • 2. Trám răng giá bao nhiêu tiền?
  • 3. Những trường hợp cần trám răng
  • 3.1. Trám răng sâu
  • 3.2. Trám răng mẻ, gãy
  • 3.3. Trám răng thưa
  • 3.4. Thay miếng trám cũ
  • 3.5. Mòn cổ chân răng
  • 4. Ưu điểm và hạn chế của trám răng
  • 4.1. Ưu điểm
  • 4.2. Hạn chế
  • 5. Các hình thức trám răng phổ biến
  • 6. Quy trình trám răng chuẩn y khoa
  • 6.1. Quy trình trám răng trực tiếp
  • 6.2. Quy trình trám răng gián tiếp (Inlay – Onlay)
  • 7. Các loại vật liệu trám răng & đặc điểm kỹ thuật
  • 7.1. Trám răng Composite (Nhựa tổng hợp)
  • 7.2. Trám răng Amalgam (Hợp kim bạc)
  • 7.3. Trám răng sứ (Inlay – Onlay)
  • 7.4. Trám răng GIC (Xi măng thủy tinh)
  • 7.5. Trám răng bằng vàng và kim quý
  • 8. Cách chăm sóc răng miệng sau khi trám
  • 8.1. Chế độ ăn uống
  • 8.2. Vệ sinh răng miệng
  • 8.3. Tái khám và theo dõi
  • 9. Các vấn đề thường gặp sau khi trám
  • 10. Trám răng tại Nha khoa Quốc tế BIK?

1. Trám răng là gì?

Trám răng tại Nha khoa Quốc tế BIK

Trám răng (hay còn gọi là hàn răng) là một kỹ thuật nha khoa sử dụng vật liệu chuyên dụng (composite, amalgam, GIC, sứ, vàng) để lấp đầy các lỗ hổng, rãnh kẽ hoặc vết mẻ trên bề mặt răng. Bác sĩ sẽ loại bỏ mô răng bị hư (nếu răng đã sâu, sứt mẻ) để ngăn ngừa sự tiến triển của vi khuẩn. Sau đó, đổ vật liệu trám vào khoảng trống, tạo hình và cố định, nhờ đó phục hồi hình dáng, chức năng ăn nhai cũng như tính thẩm mỹ.

Răng sau khi được trám có thể chịu lực nhai tương đương răng tự nhiên, không ảnh hưởng đến phát âm hoặc sinh hoạt hàng ngày. Nếu được chăm sóc đúng cách, miếng trám có thể bền chắc từ vài năm đến hơn một thập kỷ (tùy loại vật liệu).

2. Trám răng giá bao nhiêu tiền?

Bảng giá trám răng tại Nha Khoa Quốc Tế BIK Bảng giá trám răng tại Nha Khoa Quốc Tế BIK

Trám răng giá bao nhiêu tiền phụ thuộc  các yếu tố như vật liệu trám, phương pháp và chính sách của từng phòng khám … Dưới đây là bảng giá trám răng tại Nha Khoa Quốc Tế BIK:

DỊCH VỤ + VẬT LIỆUGIÁ / 1 xoang
Trám răng sữa (GC 9) – Xoang nhỏ120 000 đ
Trám răng sữa (GC 9) – Xoang lớn240 000 đ
Trám răng thẩm mỹ Composite Hàn Quốc300 000 đ
Trám răng thẩm mỹ Composite Đức400 000 đ
Trám răng thẩm mỹ Composite Nhật480 000 đ
Trám nhóm răng cửa thẩm mỹ (Composite cao cấp)600 000 – 1 000 000 đ

Lưu ý: Vui lòng liên hệ với chúng tôi để nhận các chương trình ưu đãi, và tùy và tình trạng thực tế khi thăm khám mà chi phí trám răng có thể thay đổi. Do đó, bảng giá trám răng trên chỉ mang tính tham khảo. Nha Khoa Quốc Tế BIK cam kết minh bạch chi phí và chỉ sử dụng vật liệu chính hãng.

3. Những trường hợp cần trám răng

Những trường hợp cần trám răng

 

Dưới đây là một số trường hợp đươc chỉ định trắm răng:

3.1. Trám răng sâu

  • Tình trạng: Răng có lỗ sâu, đốm đen, gây ê buốt khi ăn uống.
  • Giải pháp: Loại bỏ mô sâu và trám kín để ngăn vi khuẩn tấn công tủy, bảo tồn răng thật.

3.2. Trám răng mẻ, gãy

  • Tình trạng: Răng nứt mẻ do chấn thương hoặc thói quen ăn đồ cứng.
  • Giải pháp: Tái tạo hình dáng bằng Composite thẩm mỹ, khôi phục chức năng ăn nhai và bảo vệ ngà răng.

3.3. Trám răng thưa

  • Tình trạng: Khe hở giữa các răng nhỏ hơn 2mm, gây mất thẩm mỹ và dễ dắt thức ăn.
  • Giải pháp: Trám đóng khe thưa giúp răng khít sát, hài hòa chỉ trong một lần hẹn.

3.4. Thay miếng trám cũ

  • Tình trạng: Miếng trám cũ bị bong, nứt hoặc đổi màu sau thời gian dài sử dụng.
  • Giải pháp: Thay thế bằng vật liệu mới để đảm bảo tính thẩm mỹ và ngăn ngừa sâu răng tái phát.

3.5. Mòn cổ chân răng

  • Tình trạng: Vết khuyết hình chêm sát nướu, gây ê buốt dữ dội khi tiếp xúc nóng hoặc lạnh.
  • Giải pháp: Trám lấp đầy vết khuyết bằng GIC hoặc Composite để bảo vệ chân răng và chấm dứt ê buốt.

4. Ưu điểm và hạn chế của trám răng

Ưu điểm của trám răng
Ưu điểm của trám răng

Dưới đây là những ưu điểm và hạn chế khi trám răng:

4.1. Ưu điểm

  • Thời gian thực hiện nhanh chóng : Trám trực tiếp hoàn thành trong 20-30 phút, tiết kiệm thời gian so với bọc sứ.
  • Chi phí hợp lý : Tại BIK, giá trám dao động từ 120.000 VNĐ (trám răng sữa xoang nhỏ) đến khoảng 1.000.000 VNĐ/xoang (composite thẩm mỹ chất lượng cao), phù hợp nhiều đối tượng.
  • Bảo tồn mô răng thật tối đa : Không phải mài nhiều như bọc sứ, chỉ tác động đúng vùng cần can thiệp.
  • Tính thẩm mỹ cao (đặc biệt với composite, sứ): Màu sắc tương đồng răng thật, giúp nụ cười tự nhiên.
  • Ngăn ngừa sâu răng tiến triển : Kết hợp vật liệu phát hành fluoride (GIC) hoặc tạo lớp bít chặt (composite, Inlay) giúp ngăn vi khuẩn xâm nhập.

4.2. Hạn chế

  • Tuổi thọ vật liệu : Composite khoảng 5-7 năm; vùng răng cửa chăm sóc tốt có thể kéo dài đến 8-10 năm. GIC chỉ 2-3 năm, chủ yếu dùng tạm hoặc xoang nhỏ. Amalgam 10-15 năm; Inlay – Onlay sứ 8-10 năm.
  • Có thể xảy ra ê buốt, đau nhức : Do co rút composite, kỹ thuật bonding không chuẩn hoặc vết xoang gần tủy. Đôi khi phải hẹn tái khám điều trị tủy răng nếu tình trạng sâu quá nặng.
  • Bong tróc miếng trám : Nếu xử lý bề mặt kém, kỹ thuật không đạt chuẩn hoặc lực nhai quá mạnh. Khi miếng trám bong, nhanh chóng dẫn đến sâu tái phát, viêm tủy.
  • Không phù hợp xoang quá lớn ở răng hàm : Với vùng chịu lực cao, nếu xoang lớn, Inlay – Onlay sứ/vàng hoặc bọc sứ sẽ bền hơn.

5. Các hình thức trám răng phổ biến

Tùy vào tình trạng răng và nhu cầu thẩm mỹ, bác sĩ có thể chỉ định trám trực tiếp hoặc trám gián tiếp.

Tiêu chíTrám trực tiếp (Composite, Amalgam, GIC)Trám gián tiếp (Inlay – Onlay sứ/vàng)
Thời gian thực hiệnHoàn tất trong 1 buổiCần 2 lần hẹn (lấy dấu – gắn phục hình)
Chi phíThấp hơn, phù hợp ngân sách đại chúngCao hơn, do yêu cầu labo và vật liệu cao cấp
Độ bền3 – 7 năm tùy vật liệu và vị trí răng10 – 20 năm hoặc hơn nếu chăm sóc tốt
Thẩm mỹComposite: tốtAmalgam: kémGIC: trung bìnhSứ: rất thẩm mỹVàng: kém thẩm mỹ nhưng cực kỳ bền
Khả năng chịu lựcVừa phải, dễ mòn hoặc bong nếu dùng lâu dài ở răng hàmRất cao, phù hợp với răng hàm nhai mạnh
Bảo tồn mô răngBảo tồn tối đa, ít mài răngCần mài nhiều hơn để tạo hình xoang trám
Ứng dụng phù hợpLỗ sâu nhỏ – trung bình, vị trí dễ xử lýLỗ sâu lớn, mất nhiều mô răng, phục hồi răng hàm
Khả năng ngăn ngừa sâu tái phátTốt với GIC nhờ phóng thích fluorideKhông có tác dụng chống sâu, nhưng độ kín khít cao
Tính chính xác của miếng trámVừa phải, phụ thuộc tay nghề bác sĩRất cao, được chế tác riêng theo dấu răng

6. Quy trình trám răng chuẩn y khoa

Quy trình trám răng
Quy trình trám răng chuẩn y khoa

 

Tại Nha Khoa Quốc Tế BIK, mỗi phương pháp đều tuân thủ quy trình y khoa khép kín, đảm bảo an toàn và độ bền tối ưu:

6.1. Quy trình trám răng trực tiếp

  • Bước 1: Khám & Gây tê: Bác sĩ kiểm tra tình trạng răng (chụp X-quang nếu cần), vệ sinh khoang miệng và gây tê tại chỗ để bệnh nhân thoải mái trong suốt quá trình.
  • Bước 2: Nạo mô răng hư: Sử dụng dụng cụ chuyên dụng loại bỏ mô sâu, vi khuẩn hoặc phần răng giòn, sau đó làm sạch và tạo hình xoang trám chuẩn xác.
  • Bước 3: Đổ vật liệu & Tạo hình: Đắp vật liệu (Composite, GIC hoặc Amalgam) vào xoang trám. Với Composite, bác sĩ chiếu đèn LED để đông cứng từng lớp và tạo hình múi răng.
  • Bước 4: Đánh bóng & Kiểm tra: Mài chỉnh vật liệu thừa, kiểm tra khớp cắn bằng giấy canh và đánh bóng bề mặt để đảm bảo ăn nhai tự nhiên, không vướng cộm.

6.2. Quy trình trám răng gián tiếp (Inlay – Onlay)

  • Bước 1: Khám & Tạo xoang: Xác định kích thước xoang trám, nạo sạch mô hư và mài tạo hình răng theo khuôn mẫu tiêu chuẩn cho miếng trám chế tác ngoài miệng.
  • Bước 2: Lấy dấu răng: Bác sĩ lấy dấu hàm bằng Silicone hoặc công nghệ scan 3D, sau đó gửi đến phòng Labo để chế tác miếng Inlay/Onlay bằng sứ hoặc kim loại.
  • Bước 3: Gắn miếng trám: Sau khi miếng trám hoàn thiện, bác sĩ sử dụng xi măng chuyên dụng (Cement Resin) để gắn cố định miếng trám vào răng, đảm bảo khít sát tuyệt đối.
  • Bước 4: Hoàn thiện: Kiểm tra lại khớp cắn lần cuối, loại bỏ chất gắn thừa và đánh bóng đường viền tiếp giáp để bảo vệ răng và thẩm mỹ cao nhất.

7. Các loại vật liệu trám răng & đặc điểm kỹ thuật

Các loại vật liệu trám răng
Các loại vật liệu trám răng

Mỗi loại vật liệu trám mang những ưu, nhược điểm riêng, phù hợp cho từng xoang và nhu cầu thẩm mỹ.

 

7.1. Trám răng Composite (Nhựa tổng hợp)

  • Ưu điểm: Thẩm mỹ cao với màu sắc như răng thật; bám dính tốt nhờ kỹ thuật etching, an toàn và lành tính.
  • Nhược điểm: Có độ co rút nhẹ, tuổi thọ trung bình 5-7 năm, chịu lực kém hơn sứ hoặc kim loại.

7.2. Trám răng Amalgam (Hợp kim bạc)

  • Ưu điểm: Độ bền cao (10-15 năm), chịu lực nhai cực tốt và chi phí tiết kiệm nhất.
  • Nhược điểm: Màu kim loại xám gây mất thẩm mỹ; không phù hợp cho người dị ứng kim loại.

7.3. Trám răng sứ (Inlay – Onlay)

  • Ưu điểm: Thẩm mỹ vượt trội, chống bám màu, độ bền cao và khít sát tuyệt đối với mô răng thật.
  • Nhược điểm: Chi phí cao; cần ít nhất 2 lần hẹn để hoàn tất quy trình chế tác tại Labo.

7.4. Trám răng GIC (Xi măng thủy tinh)

  • Ưu điểm: Giải phóng Fluor giúp ngăn ngừa sâu răng tái phát; quy trình thực hiện nhanh và đơn giản.
  • Nhược điểm: Vật liệu giòn, dễ mòn, tuổi thọ ngắn (2-3 năm), chủ yếu dùng cho răng sữa hoặc cổ chân răng.

7.5. Trám răng bằng vàng và kim quý

  • Ưu điểm: Độ bền cao nhất, chịu lực tuyệt vời, không mòn và tương thích sinh học xuất sắc.
  • Nhược điểm: Chi phí đắt đỏ; màu sắc nổi bật không tự nhiên, yêu cầu kỹ thuật lấy dấu phức tạp.

8. Cách chăm sóc răng miệng sau khi trám

Trám răng là gì
Trám răng là gì

Để miếng trám đạt độ bền tối ưu và duy trì tính thẩm mỹ, bạn cần tuân thủ các lưu ý sau:

8.1. Chế độ ăn uống

  • Thời gian chờ: Tránh ăn nhai trong 2 giờ đầu (với Composite) và 24 giờ đầu (với Amalgam) để vật liệu ổn định hoàn toàn.
  • Thực phẩm nên tránh: Hạn chế đồ ăn quá cứng, dai hoặc thực phẩm quá nóng/lạnh để giảm thiểu tình trạng ê buốt.
  • Bảo vệ màu sắc: Tránh các loại đồ uống có màu (cà phê, trà, rượu vang) trong 48 giờ đầu để miếng trám không bị xỉn màu.

8.2. Vệ sinh răng miệng

  • Chải răng đúng cách: Sử dụng bàn chải lông mềm, chải nhẹ nhàng 2 lần/ngày để tránh làm mòn hoặc bong tróc đường viền trám.
  • Làm sạch kẽ răng: Sử dụng chỉ nha khoa hoặc máy tăm nước để loại bỏ mảng bám tại các vị trí tiếp giáp giữa răng và miếng trám.
  • Súc miệng: Dùng nước súc miệng có chứa Fluoride để tăng cường men răng và ngăn ngừa sâu răng tái phát tại vị trí trám.

8.3. Tái khám và theo dõi

  • Khám định kỳ: Tái khám 6 tháng/lần để bác sĩ kiểm tra độ khít sát và tính thẩm mỹ của miếng trám.
  • Dấu hiệu bất thường: Nếu thấy ê buốt kéo dài, cộm vướng khi nhai hoặc miếng trám bị nứt vỡ, cần đến nha khoa xử lý ngay.

9. Các vấn đề thường gặp sau khi trám

Dưới đây là một số vấn đề có thể gặp phải sau khi trám răng.

  • Đau nhức & nhạy cảm: Sau khi hết thuốc tê, răng có thể ê buốt khi tiếp xúc nhiệt độ hoặc lực. Tình trạng này thường giảm dần và hết sau 1–2 tuần. Nếu kéo dài, có thể do: co rút composite, viêm tủy ngà, hoặc chèn ép buồng tủy.
  • Dị ứng vật liệu trám: Thường xảy ra với amalgam (thủy ngân) hoặc hợp kim vàng ở người nhạy cảm. Triệu chứng: viêm nướu, nổi ban, ngứa. Nếu nghi ngờ, cần tái khám để đổi vật liệu.
  • Bong tróc – nứt vỡ miếng trám: Do kỹ thuật trám chưa xử lý bề mặt kỹ, miếng trám không khít, hoặc áp lực nhai lớn. Khi miếng trám rơi, thực phẩm bám vào khe hở gây sâu tái phát, viêm tủy hoặc áp xe. Cần tái khám ngay để xử lý kịp thời ﹣ trường hợp răng sâu quá lớn, bác sĩ có thể đề nghị nhổ trám thay bằng bọc sứ hoặc cấy ghép nếu không thể bảo tồn.

10. Trám răng tại Nha khoa Quốc tế BIK?

Nha khoa Quốc tế BIK có dịch vụ trám răng mang lại hiệu quả cao nhờ:

  • Bác sĩ chuyên môn cao: Tốt nghiệp chuyên khoa Răng Hàm Mặt, giàu kinh nghiệm.
  • Công nghệ hiện đại: Đèn LED lạnh hạn chế nhiệt, CT Cone-beam 3D chính xác.
  • Chi phí minh bạch: Cam kết không phát sinh, bảo hành 6-12 tháng.
  • Chăm sóc tận tâm: Quy trình ISO 9001:2015.

📞 Liên hệ ngay để nhận ưu đãi tư vấn và chụp phim miễn phí.

Chuyên mục: Kiến thức nha khoa, Kiến thức Trám răng

Phòng biên tập: Nha Khoa Quốc Tế BIK

Nội dung website được biên soạn bởi Phòng biên tập của Nha Khoa Quốc Tế BIK, gồm các biên tập viên có kinh nghiệm gắn bó lâu năm để truyền tải nội dung chính xác và dễ hiểu nhất đến với bạn đọc. Kiến thức về nha khoa được cố vấn chuyên môn bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa của phòng khám để đảm bảo thông tin chính xác và thực tế nhất. BIK vinh dự khi có Cố vấn chuyên môn cao cấp là Thầy thuốc Ưu tú - Bác sĩ Nguyễn Ngọc Thiện (Nguyên Trưởng khoa Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung Ương). Các bài viết đều được các bác sĩ phụ trách chuyên môn trực tiếp kiểm duyệt và cập nhật định kỳ.

Bài viết trước «Chăm sóc răng cho trẻ Cách chăm sóc răng cho trẻ 1 đến 5 tuổi
Bài viết sau Dấu hiệu áp xe răng, cách phòng ngừa và điều trị Áp xe răng»

Sidebar chính

Dịch vụ nổi bật

  • Cấy ghép Implant
  • Niềng răng
  • Dán sứ Veneer
  • Bọc răng sứ
  • Trám răng sâu
  • Tẩy trắng răng
  • Cạo vôi răng
  • Nhổ răng khôn
  • XEM TẤT CẢ DỊCH VỤ

Bài viết mới

Làm răng trả góp 0% lãi suất tại TP.HCM

Trồng răng giả giá bao nhiêu tiền? [Bảng giá 2026]

Có nên lấy cao răng không? Có ảnh hưởng gì không?

Giai đoạn nào xấu nhất khi niềng răng?

Niềng răng tại nhà có hiệu quả không?

Sự kiện mới

BIK Dental mang nụ cười đến với các em nhỏ tại Trường Tiểu học Đưng K’Nớ

Lãnh đạo BIK được tín nhiệm làm Phó Chủ Tịch Hội Doanh Nghiệp P. Linh Xuân Nhiệm Kỳ 2025 – 2030

Chương trình “Chăm Nụ Cười – Sáng Tương Lai” tại trường Mầm Non INschool Bến Cát

Nha Khoa Quốc Tế BIK Vinh Dự Đón Tiếp Lãnh Đạo Sở Y Tế và Sở Du Lịch TP.HCM Khảo Sát Chương Trình Phát Triển Du Lịch Y Tế 2025

Lãnh đạo Nha Khoa Quốc Tế BIK vinh dự là UVBTT HDN Phường Tăng Nhơn Phú

Footer

NHA KHOA QUỐC TẾ BIK

Nha Khoa Quốc Tế BIK sở hữu đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại đạt chuẩn quốc tế, BIK mang đến đầy đủ các dịch vụ nha khoa chuyên sâu, đáp ứng toàn diện nhu cầu chăm sóc và thẩm mỹ nụ cười cho khách hàng.

Địa chỉ: 20 – 22 Lê Văn Việt, phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM
Hotline: 1900 8015
Website: nhakhoaquoctebik.com
Email: lienhe@nhakhoaquoctebik.com
Mã số thuế: 0314672429 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM cấp ngày 11/10/2017)
Giờ làm việc: Thứ 2 – Thứ 7: 08:00 – 20:00, Chủ nhật: 08:00 – 17:00

HỆ THỐNG CHI NHÁNH

  • CN1: 20 – 22 Lê Văn Việt, phường Tăng Nhơn Phú, TP.HCM (Quận 9 cũ)
  • CN2: 707 Kha Vạn Cân, phường Linh Xuân, TP.HCM (Thủ Đức cũ)
  • CN3: 553 Đại Lộ Bình Dương, phường Thủ Dầu Một, TP.HCM (Bình Dương cũ)

CHÍNH SÁCH KHÁCH HÀNG

  • Tin tức – Sự kiện
  • Tuyển dụng nhân sự
  • Chính sách & bảo hành
  • Chính sách Bảo mật thông tin

BẢN QUYỀN ©2013 - 2025 · CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA QUỐC TẾ BIK

×
  • Biểu tượng đặt lịch hẹnĐặt lịch hẹn
  • Biểu tượng chat Facebook MessengerFacebook
  • Biểu tượng chat ZaloZalo
  • Gọi cho chúng tôi số 1900 8015 1900 8015