Trám răng là lấp đầy các lỗ sâu, vết nứt, mẻ, mòn men răng hay răng bị thưa bằng vật liệu nhân tạo như Composite, GIC, Amalgam… giúp phục hình và làm đẹp răng bị hỏng, khôi phục chức năng ăn nhai, ngăn ngừa sâu răng xấm lấn và bảo vệ tủy răng.
Giá trám răng từ 100.000 – hơn 5.000.000 VNĐ phụ thuộc vào vật liệu, phương pháp và chính sách của từng nha khoa.
1. Trám răng là gì?

Trám răng (hay còn gọi là hàn răng) là một kỹ thuật nha khoa sử dụng vật liệu chuyên dụng (composite, amalgam, GIC, sứ, vàng) để lấp đầy các lỗ hổng, rãnh kẽ hoặc vết mẻ trên bề mặt răng. Bác sĩ sẽ loại bỏ mô răng bị hư (nếu răng đã sâu, sứt mẻ) để ngăn ngừa sự tiến triển của vi khuẩn. Sau đó, đổ vật liệu trám vào khoảng trống, tạo hình và cố định, nhờ đó phục hồi hình dáng, chức năng ăn nhai cũng như tính thẩm mỹ.
Răng sau khi được trám có thể chịu lực nhai tương đương răng tự nhiên, không ảnh hưởng đến phát âm hoặc sinh hoạt hàng ngày. Nếu được chăm sóc đúng cách, miếng trám có thể bền chắc từ vài năm đến hơn một thập kỷ (tùy loại vật liệu).
2. Trám răng giá bao nhiêu tiền?
Bảng giá trám răng tại Nha Khoa Quốc Tế BIK
Trám răng giá bao nhiêu tiền phụ thuộc các yếu tố như vật liệu trám, phương pháp và chính sách của từng phòng khám … Dưới đây là bảng giá trám răng tại Nha Khoa Quốc Tế BIK:
| DỊCH VỤ + VẬT LIỆU | GIÁ / 1 xoang |
|---|---|
| Trám răng sữa (GC 9) – Xoang nhỏ | 120 000 đ |
| Trám răng sữa (GC 9) – Xoang lớn | 240 000 đ |
| Trám răng thẩm mỹ Composite Hàn Quốc | 300 000 đ |
| Trám răng thẩm mỹ Composite Đức | 400 000 đ |
| Trám răng thẩm mỹ Composite Nhật | 480 000 đ |
| Trám nhóm răng cửa thẩm mỹ (Composite cao cấp) | 600 000 – 1 000 000 đ |
Lưu ý: Vui lòng liên hệ với chúng tôi để nhận các chương trình ưu đãi, và tùy và tình trạng thực tế khi thăm khám mà chi phí trám răng có thể thay đổi. Do đó, bảng giá trám răng trên chỉ mang tính tham khảo. Nha Khoa Quốc Tế BIK cam kết minh bạch chi phí và chỉ sử dụng vật liệu chính hãng.
3. Những trường hợp cần trám răng

Dưới đây là một số trường hợp đươc chỉ định trắm răng:
3.1. Trám răng sâu
- Tình trạng: Răng có lỗ sâu, đốm đen, gây ê buốt khi ăn uống.
- Giải pháp: Loại bỏ mô sâu và trám kín để ngăn vi khuẩn tấn công tủy, bảo tồn răng thật.
3.2. Trám răng mẻ, gãy
- Tình trạng: Răng nứt mẻ do chấn thương hoặc thói quen ăn đồ cứng.
- Giải pháp: Tái tạo hình dáng bằng Composite thẩm mỹ, khôi phục chức năng ăn nhai và bảo vệ ngà răng.
3.3. Trám răng thưa
- Tình trạng: Khe hở giữa các răng nhỏ hơn 2mm, gây mất thẩm mỹ và dễ dắt thức ăn.
- Giải pháp: Trám đóng khe thưa giúp răng khít sát, hài hòa chỉ trong một lần hẹn.
3.4. Thay miếng trám cũ
- Tình trạng: Miếng trám cũ bị bong, nứt hoặc đổi màu sau thời gian dài sử dụng.
- Giải pháp: Thay thế bằng vật liệu mới để đảm bảo tính thẩm mỹ và ngăn ngừa sâu răng tái phát.
3.5. Mòn cổ chân răng
- Tình trạng: Vết khuyết hình chêm sát nướu, gây ê buốt dữ dội khi tiếp xúc nóng hoặc lạnh.
- Giải pháp: Trám lấp đầy vết khuyết bằng GIC hoặc Composite để bảo vệ chân răng và chấm dứt ê buốt.
4. Ưu điểm và hạn chế của trám răng

Dưới đây là những ưu điểm và hạn chế khi trám răng:
4.1. Ưu điểm
- Thời gian thực hiện nhanh chóng : Trám trực tiếp hoàn thành trong 20-30 phút, tiết kiệm thời gian so với bọc sứ.
- Chi phí hợp lý : Tại BIK, giá trám dao động từ 120.000 VNĐ (trám răng sữa xoang nhỏ) đến khoảng 1.000.000 VNĐ/xoang (composite thẩm mỹ chất lượng cao), phù hợp nhiều đối tượng.
- Bảo tồn mô răng thật tối đa : Không phải mài nhiều như bọc sứ, chỉ tác động đúng vùng cần can thiệp.
- Tính thẩm mỹ cao (đặc biệt với composite, sứ): Màu sắc tương đồng răng thật, giúp nụ cười tự nhiên.
- Ngăn ngừa sâu răng tiến triển : Kết hợp vật liệu phát hành fluoride (GIC) hoặc tạo lớp bít chặt (composite, Inlay) giúp ngăn vi khuẩn xâm nhập.
4.2. Hạn chế
- Tuổi thọ vật liệu : Composite khoảng 5-7 năm; vùng răng cửa chăm sóc tốt có thể kéo dài đến 8-10 năm. GIC chỉ 2-3 năm, chủ yếu dùng tạm hoặc xoang nhỏ. Amalgam 10-15 năm; Inlay – Onlay sứ 8-10 năm.
- Có thể xảy ra ê buốt, đau nhức : Do co rút composite, kỹ thuật bonding không chuẩn hoặc vết xoang gần tủy. Đôi khi phải hẹn tái khám điều trị tủy răng nếu tình trạng sâu quá nặng.
- Bong tróc miếng trám : Nếu xử lý bề mặt kém, kỹ thuật không đạt chuẩn hoặc lực nhai quá mạnh. Khi miếng trám bong, nhanh chóng dẫn đến sâu tái phát, viêm tủy.
- Không phù hợp xoang quá lớn ở răng hàm : Với vùng chịu lực cao, nếu xoang lớn, Inlay – Onlay sứ/vàng hoặc bọc sứ sẽ bền hơn.
5. Các hình thức trám răng phổ biến
Tùy vào tình trạng răng và nhu cầu thẩm mỹ, bác sĩ có thể chỉ định trám trực tiếp hoặc trám gián tiếp.
| Tiêu chí | Trám trực tiếp (Composite, Amalgam, GIC) | Trám gián tiếp (Inlay – Onlay sứ/vàng) |
|---|---|---|
| Thời gian thực hiện | Hoàn tất trong 1 buổi | Cần 2 lần hẹn (lấy dấu – gắn phục hình) |
| Chi phí | Thấp hơn, phù hợp ngân sách đại chúng | Cao hơn, do yêu cầu labo và vật liệu cao cấp |
| Độ bền | 3 – 7 năm tùy vật liệu và vị trí răng | 10 – 20 năm hoặc hơn nếu chăm sóc tốt |
| Thẩm mỹ | Composite: tốtAmalgam: kémGIC: trung bình | Sứ: rất thẩm mỹVàng: kém thẩm mỹ nhưng cực kỳ bền |
| Khả năng chịu lực | Vừa phải, dễ mòn hoặc bong nếu dùng lâu dài ở răng hàm | Rất cao, phù hợp với răng hàm nhai mạnh |
| Bảo tồn mô răng | Bảo tồn tối đa, ít mài răng | Cần mài nhiều hơn để tạo hình xoang trám |
| Ứng dụng phù hợp | Lỗ sâu nhỏ – trung bình, vị trí dễ xử lý | Lỗ sâu lớn, mất nhiều mô răng, phục hồi răng hàm |
| Khả năng ngăn ngừa sâu tái phát | Tốt với GIC nhờ phóng thích fluoride | Không có tác dụng chống sâu, nhưng độ kín khít cao |
| Tính chính xác của miếng trám | Vừa phải, phụ thuộc tay nghề bác sĩ | Rất cao, được chế tác riêng theo dấu răng |
6. Quy trình trám răng chuẩn y khoa

Tại Nha Khoa Quốc Tế BIK, mỗi phương pháp đều tuân thủ quy trình y khoa khép kín, đảm bảo an toàn và độ bền tối ưu:
6.1. Quy trình trám răng trực tiếp
- Bước 1: Khám & Gây tê: Bác sĩ kiểm tra tình trạng răng (chụp X-quang nếu cần), vệ sinh khoang miệng và gây tê tại chỗ để bệnh nhân thoải mái trong suốt quá trình.
- Bước 2: Nạo mô răng hư: Sử dụng dụng cụ chuyên dụng loại bỏ mô sâu, vi khuẩn hoặc phần răng giòn, sau đó làm sạch và tạo hình xoang trám chuẩn xác.
- Bước 3: Đổ vật liệu & Tạo hình: Đắp vật liệu (Composite, GIC hoặc Amalgam) vào xoang trám. Với Composite, bác sĩ chiếu đèn LED để đông cứng từng lớp và tạo hình múi răng.
- Bước 4: Đánh bóng & Kiểm tra: Mài chỉnh vật liệu thừa, kiểm tra khớp cắn bằng giấy canh và đánh bóng bề mặt để đảm bảo ăn nhai tự nhiên, không vướng cộm.
6.2. Quy trình trám răng gián tiếp (Inlay – Onlay)
- Bước 1: Khám & Tạo xoang: Xác định kích thước xoang trám, nạo sạch mô hư và mài tạo hình răng theo khuôn mẫu tiêu chuẩn cho miếng trám chế tác ngoài miệng.
- Bước 2: Lấy dấu răng: Bác sĩ lấy dấu hàm bằng Silicone hoặc công nghệ scan 3D, sau đó gửi đến phòng Labo để chế tác miếng Inlay/Onlay bằng sứ hoặc kim loại.
- Bước 3: Gắn miếng trám: Sau khi miếng trám hoàn thiện, bác sĩ sử dụng xi măng chuyên dụng (Cement Resin) để gắn cố định miếng trám vào răng, đảm bảo khít sát tuyệt đối.
- Bước 4: Hoàn thiện: Kiểm tra lại khớp cắn lần cuối, loại bỏ chất gắn thừa và đánh bóng đường viền tiếp giáp để bảo vệ răng và thẩm mỹ cao nhất.
7. Các loại vật liệu trám răng & đặc điểm kỹ thuật

Mỗi loại vật liệu trám mang những ưu, nhược điểm riêng, phù hợp cho từng xoang và nhu cầu thẩm mỹ.
7.1. Trám răng Composite (Nhựa tổng hợp)
- Ưu điểm: Thẩm mỹ cao với màu sắc như răng thật; bám dính tốt nhờ kỹ thuật etching, an toàn và lành tính.
- Nhược điểm: Có độ co rút nhẹ, tuổi thọ trung bình 5-7 năm, chịu lực kém hơn sứ hoặc kim loại.
7.2. Trám răng Amalgam (Hợp kim bạc)
- Ưu điểm: Độ bền cao (10-15 năm), chịu lực nhai cực tốt và chi phí tiết kiệm nhất.
- Nhược điểm: Màu kim loại xám gây mất thẩm mỹ; không phù hợp cho người dị ứng kim loại.
7.3. Trám răng sứ (Inlay – Onlay)
- Ưu điểm: Thẩm mỹ vượt trội, chống bám màu, độ bền cao và khít sát tuyệt đối với mô răng thật.
- Nhược điểm: Chi phí cao; cần ít nhất 2 lần hẹn để hoàn tất quy trình chế tác tại Labo.
7.4. Trám răng GIC (Xi măng thủy tinh)
- Ưu điểm: Giải phóng Fluor giúp ngăn ngừa sâu răng tái phát; quy trình thực hiện nhanh và đơn giản.
- Nhược điểm: Vật liệu giòn, dễ mòn, tuổi thọ ngắn (2-3 năm), chủ yếu dùng cho răng sữa hoặc cổ chân răng.
7.5. Trám răng bằng vàng và kim quý
- Ưu điểm: Độ bền cao nhất, chịu lực tuyệt vời, không mòn và tương thích sinh học xuất sắc.
- Nhược điểm: Chi phí đắt đỏ; màu sắc nổi bật không tự nhiên, yêu cầu kỹ thuật lấy dấu phức tạp.
8. Cách chăm sóc răng miệng sau khi trám

Để miếng trám đạt độ bền tối ưu và duy trì tính thẩm mỹ, bạn cần tuân thủ các lưu ý sau:
8.1. Chế độ ăn uống
- Thời gian chờ: Tránh ăn nhai trong 2 giờ đầu (với Composite) và 24 giờ đầu (với Amalgam) để vật liệu ổn định hoàn toàn.
- Thực phẩm nên tránh: Hạn chế đồ ăn quá cứng, dai hoặc thực phẩm quá nóng/lạnh để giảm thiểu tình trạng ê buốt.
- Bảo vệ màu sắc: Tránh các loại đồ uống có màu (cà phê, trà, rượu vang) trong 48 giờ đầu để miếng trám không bị xỉn màu.
8.2. Vệ sinh răng miệng
- Chải răng đúng cách: Sử dụng bàn chải lông mềm, chải nhẹ nhàng 2 lần/ngày để tránh làm mòn hoặc bong tróc đường viền trám.
- Làm sạch kẽ răng: Sử dụng chỉ nha khoa hoặc máy tăm nước để loại bỏ mảng bám tại các vị trí tiếp giáp giữa răng và miếng trám.
- Súc miệng: Dùng nước súc miệng có chứa Fluoride để tăng cường men răng và ngăn ngừa sâu răng tái phát tại vị trí trám.
8.3. Tái khám và theo dõi
- Khám định kỳ: Tái khám 6 tháng/lần để bác sĩ kiểm tra độ khít sát và tính thẩm mỹ của miếng trám.
- Dấu hiệu bất thường: Nếu thấy ê buốt kéo dài, cộm vướng khi nhai hoặc miếng trám bị nứt vỡ, cần đến nha khoa xử lý ngay.
9. Các vấn đề thường gặp sau khi trám
Dưới đây là một số vấn đề có thể gặp phải sau khi trám răng.
- Đau nhức & nhạy cảm: Sau khi hết thuốc tê, răng có thể ê buốt khi tiếp xúc nhiệt độ hoặc lực. Tình trạng này thường giảm dần và hết sau 1–2 tuần. Nếu kéo dài, có thể do: co rút composite, viêm tủy ngà, hoặc chèn ép buồng tủy.
- Dị ứng vật liệu trám: Thường xảy ra với amalgam (thủy ngân) hoặc hợp kim vàng ở người nhạy cảm. Triệu chứng: viêm nướu, nổi ban, ngứa. Nếu nghi ngờ, cần tái khám để đổi vật liệu.
- Bong tróc – nứt vỡ miếng trám: Do kỹ thuật trám chưa xử lý bề mặt kỹ, miếng trám không khít, hoặc áp lực nhai lớn. Khi miếng trám rơi, thực phẩm bám vào khe hở gây sâu tái phát, viêm tủy hoặc áp xe. Cần tái khám ngay để xử lý kịp thời ﹣ trường hợp răng sâu quá lớn, bác sĩ có thể đề nghị nhổ trám thay bằng bọc sứ hoặc cấy ghép nếu không thể bảo tồn.
10. Trám răng tại Nha khoa Quốc tế BIK?
Nha khoa Quốc tế BIK có dịch vụ trám răng mang lại hiệu quả cao nhờ:
- Bác sĩ chuyên môn cao: Tốt nghiệp chuyên khoa Răng Hàm Mặt, giàu kinh nghiệm.
- Công nghệ hiện đại: Đèn LED lạnh hạn chế nhiệt, CT Cone-beam 3D chính xác.
- Chi phí minh bạch: Cam kết không phát sinh, bảo hành 6-12 tháng.
- Chăm sóc tận tâm: Quy trình ISO 9001:2015.
📞 Liên hệ ngay để nhận ưu đãi tư vấn và chụp phim miễn phí.



Cách chăm sóc răng cho trẻ 1 đến 5 tuổi