Dưới đây là bảng giá tham khảo toàn bộ dịch vụ tại Nha Khoa Quốc Tế BIK. Chúng tôi luôn có các chương trình giá ưu đãi, vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết!
BẢNG GIÁ NIỀNG RĂNG – CHỈNH NHA
| LOẠI NIỀNG RĂNG | KHOẢNG GIÁ / CA (VNĐ) |
|---|---|
| Niềng răng mắc cài kim loại | 30.000.000 đ – 40.000.000 đ |
| Niềng răng mắc cài kim loại tự buộc (Tự khóa) | 35.000.000 đ – 45.000.000 đ |
| Niềng răng cánh cam tự khóa | 38.000.000 đ – 48.000.000 đ |
| Niềng răng mắc cài sứ | 40.000.000 đ – 50.000.000 đ |
| Niềng răng trong suốt Invisalign (Mỹ) | 80.000.000 đ – 140.000.000 đ |
BẢNG GIÁ CẤY GHÉP IMPLANT
| LOẠI TRỤ IMPLANT | GIÁ (Trụ Implant + Abutment) | BẢO HÀNH |
|---|---|---|
| Implant Biotem (Hàn Quốc) | 16.500.000 đ | 7 năm |
| Implant Osstem (Hàn Quốc) | 19.000.000 đ | 10 năm |
| Implant Hiossen (Mỹ) | 23.500.000 đ | 15 năm |
| Implant Tekka (Pháp) | 26.000.000 đ | 15 năm |
| Implant Neodent (Thụy Sĩ) | 28.000.000 đ | 20 năm |
| Implant Nobel Biocare (Hoa Kỳ) | 33.000.000 đ | 20 năm |
| Implant Straumann (Thụy Sĩ) | 35.500.000 đ | 20 năm |
| Implant MIS V3 (Đức) | 39.000.000 đ | 20 năm |
BẢNG GIÁ RĂNG SỨ THẨM MỸ
| DỊCH VỤ | GIÁ (01 răng) | BẢO HÀNH |
|---|---|---|
| Răng sứ kim loại Mỹ | 1.500.000đ | 3 năm |
| Răng sứ Titan | 2.400.000đ | 5 năm |
| Răng toàn sứ Zirconia (CAD/CAM) | 3.900.000đ | 7 năm |
| Răng toàn sứ Full Zirconia (CAD/CAM) | 4.400.000đ | 10 năm |
| Răng toàn sứ Cercon HT (CAD/CAM) | 6.000.000đ | 10 năm |
| Răng toàn sứ Lava Plus – 3M ESPE (CAD/CAM) | 8.800.000đ | 15 năm |
| Mặt dán Veneer sứ Emax (CAD/CAM) | 6.000.000đ | 5 năm |
| Inlay/onlay Sứ CAD/CAM (Ivoclar vivadent – Thụy Sĩ) | 5.000.000đ | 10 năm |
BẢNG GIÁ PHỤC HÌNH THÁO LẮP
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
|---|---|---|
| Răng nhựa Việt Nam ( BH 2 năm ) | 01 răng | 350.000đ |
| Răng Nhật ( BH 3 năm ) | 01 răng | 600.000đ |
| Răng sứ Vita Đức ( BH 5 năm ) | 01 răng | 1.650.000đ |
| Răng Ý ( BH 4 năm ) | 01 răng | 850.000đ |
| Đệm hàm khung kim loại | Hàm | 2.500.000đ |
| Đệm hàm nhựa dẻo bán phần | Hàm | 2.500.000đ |
| Đệm hàm khung Titan | Hàm | 4.500.000đ |
BẢNG GIÁ TẨY TRẮNG RĂNG
| Dịch vụ | Giá | Đơn vị |
|---|---|---|
| Làm máng tẩy riêng | 800.000đ | 1 cặp |
| Tẩy trắng răng tại nhà ( 1 cặp máng tẩy + 2 ống thuốc ) | 1.500.000đ | Lộ trình |
| Tẩy trắng răng tại phòng mạch | 2.500.000đ | Lộ trình |
| Tẩy trắng răng bằng hệ thống 2in1 | 3.600.000đ | Lộ trình |
BẢNG GIÁ NHỔ RĂNG
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
|---|---|---|
| Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng 1 chân | 01 răng | 200.000đ – 400.000đ |
| Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng 2,3 chân | 01 răng | 400.000đ – 600.000đ |
| Nhổ răng vĩnh viễn loại khó I | 01 răng | 1.000.000đ – 2.000.000đ |
| Nhổ răng vĩnh viễn loại khó I | 01 răng | 2.000.000đ – 3.000.000đ |
| Nhổ răng vĩnh viễn loại khó III | 01 răng | 4.000.000đ – 5.000.000đ |
BẢNG GIÁ ĐIỀU TRỊ TỦY RĂNG
| DỊCH VỤ | ĐƠN VỊ | GIÁ |
|---|---|---|
| Chữa tủy nhóm răng cửa kỹ thuật hiện đại có kết hợp máy | 01 răng | 1.600.000₫ |
| Chữa tủy nhóm răng cối nhỏ kỹ thuật hiện đại có kết hợp máy | 01 răng | 1.900.000₫ |
| Chữa tủy nhóm răng cối lớn kỹ thuật hiện đại có kết hợp máy | 01 răng | 2.400.000₫ |
| Chữa tủy răng lại khi bệnh nhân làm ở nơi khác / nội nha lại | 01 răng | + Thêm 500.000₫ |
| Che tủy răng bằng vật liệu sinh học | 01 răng | 2.500.000₫ |
| Tiểu phẫu cắt chóp | 01 răng | 3.000.000 – 5.000.000₫ |
| Trám bít ống tủy bằng vật liệu sinh học MTA | 01 răng | 1.000.000₫ |
BẢNG GIÁ TRÁM RĂNG
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
|---|---|---|
| Trám răng thẩm mỹ Composite Hàn Quốc | 01 xoang | 300.000đ |
| Trám răng thẩm mỹ Composite Đức | 01 xoang | 400.000đ |
| Trám răng thẩm mỹ Composite Nhật | 01 xoang | 480.000đ |
| Trường hợp trám răng thẩm mỹ composite (xoang lớn, xoang II, xoang V) | 01 xoang | + 100.000 đ |
| Trám nhóm răng cửa thẩm mỹ | 01 răng | 600.000đ – 1.000.000đ |
BẢNG GIÁ ĐIỀU TRỊ VIÊM NƯỚU, CẠO VÔI RĂNG
| Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
|---|---|---|
| Cạo vôi răng + Đánh bóng | 01 ca | 300.000đ – 500.000đ |
| Điều trị viêm nướu cấp độ 1 | 01 ca | 800.000đ |
| Điều trị viêm nướu cấp độ 2 | 01 ca | 1.200.000đ |
| Điều trị viêm nướu cấp độ 3 | 01 ca | 1.800.000đ |
| Nạo túi nha chu | 1 răng | 600.000đ – 1.200.000đ |
